69
LW
M. Shojaei
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Masoud Shojaei
LW
69
RW
69
ST
67
181cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
64
66
66
66
59
65
43
66
66
35
35
43
43
47
47
35
Tốc độ
70
Sút
61
Chuyền bóng
61
Rê bóng
69
Phòng thủ
22
Thể chất
51
Tốc độ
70
Tăng tốc
72
Dứt điểm
64
Lực sút
62
Sút xa
58
Chọn vị trí
66
Vô lê
53
Penalty
56
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
62
Chuyền dài
54
Đá phạt
44
Sút xoáy
54
Rê bóng
72
Giữ bóng
69
Khéo léo
64
Thăng bằng
60
Phản ứng
62
Kèm người
20
Lấy bóng
19
Cắt bóng
18
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
55
Thể lực
61
Quyết đoán
29
Nhảy
67
Bình tĩnh
57
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
5
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
OGC Nice
|
|
| 2022~ |
Real Sociedad
|
|
| 2022~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2020~2021 | 앙제 SCO II | |
| 2020~2022 |
Angers SCO
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández