100
CM
N. Seiwald
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolas Seiwald
CM
100
CDM
100
179cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
92
95
95
95
97
96
97
97
97
96
96
97
97
98
98
96
Tốc độ
95
Sút
87
Chuyền bóng
97
Rê bóng
97
Phòng thủ
96
Thể chất
95
Tốc độ
95
Tăng tốc
95
Dứt điểm
84
Lực sút
93
Sút xa
89
Chọn vị trí
100
Vô lê
83
Penalty
81
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
97
Chuyền dài
98
Đá phạt
85
Sút xoáy
95
Rê bóng
100
Giữ bóng
95
Khéo léo
96
Thăng bằng
96
Phản ứng
98
Kèm người
93
Lấy bóng
101
Cắt bóng
98
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
89
Thể lực
102
Quyết đoán
101
Nhảy
97
Bình tĩnh
92
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2020~2023 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2020 | FC 리퍼링 | |
| 2019~2021 | FC 리퍼링 | |
| 2017~2019 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández