106
CDM
N. Seiwald
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolas Seiwald
CDM
106
RB
106
179cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
94
97
98
98
101
99
103
100
100
101
101
103
103
103
103
101
Tốc độ
101
Sút
85
Chuyền bóng
102
Rê bóng
99
Phòng thủ
102
Thể chất
98
Tốc độ
101
Tăng tốc
102
Dứt điểm
78
Lực sút
96
Sút xa
88
Chọn vị trí
101
Vô lê
84
Penalty
83
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
104
Chuyền dài
104
Đá phạt
90
Sút xoáy
102
Rê bóng
96
Giữ bóng
102
Khéo léo
101
Thăng bằng
103
Phản ứng
103
Kèm người
103
Lấy bóng
106
Cắt bóng
103
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
92
Thể lực
108
Quyết đoán
104
Nhảy
97
Bình tĩnh
97
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2020~2023 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2020 | FC 리퍼링 | |
| 2019~2021 | FC 리퍼링 | |
| 2017~2019 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández