105
CDM
N. Seiwald
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolas Seiwald
CDM
105
CM
104
179cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
94
97
98
98
101
99
102
99
99
99
99
101
101
101
101
99
Tốc độ
100
Sút
85
Chuyền bóng
99
Rê bóng
101
Phòng thủ
100
Thể chất
96
Tốc độ
100
Tăng tốc
101
Dứt điểm
81
Lực sút
92
Sút xa
86
Chọn vị trí
99
Vô lê
85
Penalty
84
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
96
Chuyền dài
102
Đá phạt
86
Sút xoáy
99
Rê bóng
99
Giữ bóng
104
Khéo léo
102
Thăng bằng
100
Phản ứng
104
Kèm người
99
Lấy bóng
104
Cắt bóng
102
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
90
Thể lực
104
Quyết đoán
105
Nhảy
98
Bình tĩnh
98
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2020~2023 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2020 | FC 리퍼링 | |
| 2019~2021 | FC 리퍼링 | |
| 2017~2019 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández