100
LB
T. Malacia
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tyrell Malacia
LB
100
169cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
86
89
91
91
90
90
94
91
91
95
95
97
97
97
97
95
Tốc độ
102
Sút
75
Chuyền bóng
86
Rê bóng
97
Phòng thủ
95
Thể chất
95
Tốc độ
103
Tăng tốc
101
Dứt điểm
71
Lực sút
85
Sút xa
80
Chọn vị trí
82
Vô lê
75
Penalty
63
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
88
Chuyền dài
75
Đá phạt
68
Sút xoáy
72
Rê bóng
97
Giữ bóng
97
Khéo léo
102
Thăng bằng
102
Phản ứng
95
Kèm người
94
Lấy bóng
99
Cắt bóng
97
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
92
Thể lực
101
Quyết đoán
96
Nhảy
96
Bình tĩnh
88
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester United
|
|
| 2025~2025 |
PSV
|
|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2025 |
Manchester United
|
|
| 2017~2022 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia