67
LB
T. Malacia
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tyrell Malacia
LB
67
169cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
55
57
59
59
59
59
63
60
60
63
63
64
64
64
64
63
Tốc độ
67
Sút
47
Chuyền bóng
58
Rê bóng
66
Phòng thủ
63
Thể chất
63
Tốc độ
66
Tăng tốc
70
Dứt điểm
43
Lực sút
56
Sút xa
51
Chọn vị trí
47
Vô lê
49
Penalty
40
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
61
Chuyền dài
56
Đá phạt
43
Sút xoáy
54
Rê bóng
67
Giữ bóng
64
Khéo léo
69
Thăng bằng
75
Phản ứng
60
Kèm người
61
Lấy bóng
68
Cắt bóng
66
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
61
Thể lực
61
Quyết đoán
70
Nhảy
65
Bình tĩnh
65
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester United
|
|
| 2025~2025 |
PSV
|
|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2025 |
Manchester United
|
|
| 2017~2022 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé