86
LB
T. Malacia
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tyrell Malacia
LB
86
169cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
29
73
76
78
78
76
76
80
78
78
81
81
83
83
83
83
81
Tốc độ
89
Sút
64
Chuyền bóng
73
Rê bóng
83
Phòng thủ
81
Thể chất
82
Tốc độ
90
Tăng tốc
89
Dứt điểm
59
Lực sút
72
Sút xa
70
Chọn vị trí
68
Vô lê
67
Penalty
55
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
78
Chuyền dài
64
Đá phạt
57
Sút xoáy
55
Rê bóng
84
Giữ bóng
81
Khéo léo
89
Thăng bằng
94
Phản ứng
81
Kèm người
80
Lấy bóng
87
Cắt bóng
83
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
79
Thể lực
88
Quyết đoán
83
Nhảy
91
Bình tĩnh
72
TM đổ người
23
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
25
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester United
|
|
| 2025~2025 |
PSV
|
|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2025 |
Manchester United
|
|
| 2017~2022 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé