89
GK
A. Ramsdale
14
86
45
48
45
45
53
51
49
48
48
42
42
42
42
43
43
42
TM Đổ người
88
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
90
TM Phản xạ
89
Tốc độ
57
TM chọn vị trí
84
Tốc độ
59
Tăng tốc
56
Dứt điểm
27
Lực sút
71
Sút xa
28
Chọn vị trí
31
Vô lê
29
Penalty
37
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
28
Chuyền dài
63
Đá phạt
29
Sút xoáy
30
Rê bóng
31
Giữ bóng
46
Khéo léo
62
Thăng bằng
58
Phản ứng
86
Kèm người
32
Lấy bóng
29
Cắt bóng
36
Đánh đầu
28
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
67
Thể lực
46
Quyết đoán
46
Nhảy
73
Bình tĩnh
72
TM đổ người
88
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
90
TM phản xạ
89
TM chọn vị trí
84
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Newcastle United
|
|
| 2024~ |
southampton
|
|
| 2024~2025 |
southampton
|
|
| 2021~ |
Arsenal
|
|
| 2021~2024 |
Arsenal
|
|
| 2020~2021 |
Sheffield United
|
|
| 2019~2019 |
AFC Wimbledon
|
|
| 2019~2020 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2018~2018 |
|
|
| 2017~2018 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2017~2020 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2016~2017 |
Sheffield United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia