70
GK
A. Ramsdale
5
67
30
33
31
31
38
36
34
33
33
27
27
27
27
29
29
27
TM Đổ người
68
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
71
TM Phản xạ
70
Tốc độ
42
TM chọn vị trí
65
Tốc độ
44
Tăng tốc
41
Dứt điểm
12
Lực sút
53
Sút xa
13
Chọn vị trí
16
Vô lê
14
Penalty
22
Chuyền ngắn
49
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
13
Chuyền dài
48
Đá phạt
14
Sút xoáy
15
Rê bóng
20
Giữ bóng
32
Khéo léo
47
Thăng bằng
43
Phản ứng
64
Kèm người
21
Lấy bóng
14
Cắt bóng
21
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
56
Thể lực
35
Quyết đoán
31
Nhảy
58
Bình tĩnh
53
TM đổ người
68
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
71
TM phản xạ
70
TM chọn vị trí
65
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Newcastle United
|
|
| 2024~ |
southampton
|
|
| 2024~2025 |
southampton
|
|
| 2021~ |
Arsenal
|
|
| 2021~2024 |
Arsenal
|
|
| 2020~2021 |
Sheffield United
|
|
| 2019~2019 |
AFC Wimbledon
|
|
| 2019~2020 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2018~2018 |
|
|
| 2017~2018 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2017~2020 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2016~2017 |
Sheffield United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia