110
GK
A. Ramsdale
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aaron Ramsdale
GK
110
191cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
107
55
59
58
58
68
65
63
62
62
54
55
54
54
56
56
54
TM Đổ người
109
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
108
TM Phản xạ
110
Tốc độ
75
TM chọn vị trí
105
Tốc độ
73
Tăng tốc
79
Dứt điểm
33
Lực sút
64
Sút xa
37
Chọn vị trí
27
Vô lê
44
Penalty
35
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
34
Chuyền dài
88
Đá phạt
30
Sút xoáy
44
Rê bóng
39
Giữ bóng
70
Khéo léo
83
Thăng bằng
90
Phản ứng
109
Kèm người
38
Lấy bóng
36
Cắt bóng
35
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
90
Thể lực
69
Quyết đoán
72
Nhảy
109
Bình tĩnh
90
TM đổ người
109
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
108
TM phản xạ
110
TM chọn vị trí
105
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Newcastle United
|
|
| 2024~ |
southampton
|
|
| 2024~2025 |
southampton
|
|
| 2021~ |
Arsenal
|
|
| 2021~2024 |
Arsenal
|
|
| 2020~2021 |
Sheffield United
|
|
| 2019~2019 |
AFC Wimbledon
|
|
| 2019~2020 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2018~2018 |
|
|
| 2017~2018 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2017~2020 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2016~2017 |
Sheffield United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia