81
LB
A. Robinson
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antonee Robinson
LB
81
LWB
82
183cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
69
73
75
75
73
73
76
77
77
76
75
78
78
79
79
76
Tốc độ
92
Sút
56
Chuyền bóng
70
Rê bóng
79
Phòng thủ
75
Thể chất
78
Tốc độ
93
Tăng tốc
91
Dứt điểm
57
Lực sút
55
Sút xa
53
Chọn vị trí
70
Vô lê
55
Penalty
55
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
77
Chuyền dài
70
Đá phạt
49
Sút xoáy
65
Rê bóng
81
Giữ bóng
78
Khéo léo
82
Thăng bằng
77
Phản ứng
79
Kèm người
73
Lấy bóng
79
Cắt bóng
78
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
75
Thể lực
84
Quyết đoán
80
Nhảy
81
Bình tĩnh
72
TM đổ người
25
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
28
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Fulham
|
|
| 2019~2019 |
Everton
|
|
| 2019~2020 |
Wigan Athletic
|
|
| 2018~2018 |
Everton
|
|
| 2018~2019 |
Wigan Athletic
|
|
| 2017~2018 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2015~2016 |
Everton
|
|
| 2015~2019 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández