110
LB
A. Robinson
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antonee Robinson
LB
110
182cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
97
101
103
103
104
102
106
105
105
105
105
107
107
107
107
105
Tốc độ
111
Sút
84
Chuyền bóng
103
Rê bóng
107
Phòng thủ
107
Thể chất
103
Tốc độ
111
Tăng tốc
113
Dứt điểm
79
Lực sút
90
Sút xa
85
Chọn vị trí
104
Vô lê
84
Penalty
82
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
110
Chuyền dài
108
Đá phạt
82
Sút xoáy
104
Rê bóng
109
Giữ bóng
104
Khéo léo
108
Thăng bằng
107
Phản ứng
108
Kèm người
108
Lấy bóng
108
Cắt bóng
110
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
97
Thể lực
113
Quyết đoán
108
Nhảy
110
Bình tĩnh
107
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Fulham
|
|
| 2019~2019 |
Everton
|
|
| 2019~2020 |
Wigan Athletic
|
|
| 2018~2018 |
Everton
|
|
| 2018~2019 |
Wigan Athletic
|
|
| 2017~2018 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2015~2016 |
Everton
|
|
| 2015~2019 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández