106
LB
A. Robinson
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antonee Robinson
LB
106
LWB
106
182cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
93
96
98
98
98
97
101
100
100
102
101
103
103
103
103
102
Tốc độ
106
Sút
80
Chuyền bóng
97
Rê bóng
103
Phòng thủ
103
Thể chất
101
Tốc độ
106
Tăng tốc
108
Dứt điểm
76
Lực sút
85
Sút xa
83
Chọn vị trí
96
Vô lê
79
Penalty
80
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
105
Chuyền dài
89
Đá phạt
80
Sút xoáy
99
Rê bóng
106
Giữ bóng
99
Khéo léo
105
Thăng bằng
103
Phản ứng
103
Kèm người
103
Lấy bóng
105
Cắt bóng
106
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
95
Thể lực
108
Quyết đoán
107
Nhảy
105
Bình tĩnh
101
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Fulham
|
|
| 2019~2019 |
Everton
|
|
| 2019~2020 |
Wigan Athletic
|
|
| 2018~2018 |
Everton
|
|
| 2018~2019 |
Wigan Athletic
|
|
| 2017~2018 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2015~2016 |
Everton
|
|
| 2015~2019 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández