91
RW
B. Bourigeaud
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Bourigeaud
RW
91
RM
91
LM
91
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
33
85
87
88
88
88
88
83
88
88
78
78
82
82
84
84
78
Tốc độ
83
Sút
85
Chuyền bóng
89
Rê bóng
88
Phòng thủ
75
Thể chất
84
Tốc độ
84
Tăng tốc
83
Dứt điểm
85
Lực sút
85
Sút xa
86
Chọn vị trí
88
Vô lê
86
Penalty
84
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
91
Chuyền dài
88
Đá phạt
89
Sút xoáy
88
Rê bóng
89
Giữ bóng
91
Khéo léo
81
Thăng bằng
81
Phản ứng
89
Kèm người
73
Lấy bóng
77
Cắt bóng
81
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
81
Thể lực
93
Quyết đoán
82
Nhảy
81
Bình tĩnh
86
TM đổ người
29
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
30
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 알두하일 | |
| 2017~ |
stad wren
|
|
| 2017~2024 |
stad wren
|
|
| 2013~2017 |
RC Lance
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández