93
CM
B. Bourigeaud
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Bourigeaud
CM
93
RM
93
RW
92
178cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
35
86
89
89
89
90
89
85
90
90
80
80
83
83
85
85
80
Tốc độ
83
Sút
87
Chuyền bóng
91
Rê bóng
90
Phòng thủ
77
Thể chất
86
Tốc độ
83
Tăng tốc
83
Dứt điểm
86
Lực sút
87
Sút xa
89
Chọn vị trí
88
Vô lê
88
Penalty
86
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
92
Chuyền dài
89
Đá phạt
91
Sút xoáy
90
Rê bóng
92
Giữ bóng
92
Khéo léo
83
Thăng bằng
83
Phản ứng
91
Kèm người
75
Lấy bóng
80
Cắt bóng
83
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
83
Thể lực
96
Quyết đoán
84
Nhảy
86
Bình tĩnh
88
TM đổ người
31
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
32
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 알두하일 | |
| 2017~ |
stad wren
|
|
| 2017~2024 |
stad wren
|
|
| 2013~2017 |
RC Lance
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández