108
RW
B. Bourigeaud
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Bourigeaud
RW
108
RM
108
CM
106
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
102
104
105
105
103
105
93
105
105
85
85
90
90
93
93
85
Tốc độ
101
Sút
101
Chuyền bóng
108
Rê bóng
102
Phòng thủ
78
Thể chất
96
Tốc độ
101
Tăng tốc
102
Dứt điểm
103
Lực sút
104
Sút xa
102
Chọn vị trí
109
Vô lê
88
Penalty
86
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
113
Chuyền dài
106
Đá phạt
102
Sút xoáy
111
Rê bóng
102
Giữ bóng
105
Khéo léo
101
Thăng bằng
98
Phản ứng
104
Kèm người
73
Lấy bóng
83
Cắt bóng
80
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
90
Thể lực
106
Quyết đoán
102
Nhảy
90
Bình tĩnh
106
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20 - Chẵn 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 알두하일 | |
| 2017~ |
stad wren
|
|
| 2017~2024 |
stad wren
|
|
| 2013~2017 |
RC Lance
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández