88
LB
C. Biraghi
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristiano Biraghi
LB
88
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
31
81
82
83
83
84
83
85
84
84
83
83
85
85
86
86
83
Tốc độ
84
Sút
77
Chuyền bóng
85
Rê bóng
84
Phòng thủ
84
Thể chất
83
Tốc độ
84
Tăng tốc
84
Dứt điểm
68
Lực sút
89
Sút xa
88
Chọn vị trí
82
Vô lê
65
Penalty
81
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
92
Chuyền dài
83
Đá phạt
95
Sút xoáy
87
Rê bóng
84
Giữ bóng
88
Khéo léo
80
Thăng bằng
83
Phản ứng
86
Kèm người
87
Lấy bóng
85
Cắt bóng
85
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
80
Thể lực
92
Quyết đoán
84
Nhảy
81
Bình tĩnh
88
TM đổ người
27
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
29
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Torino
|
|
| 2025~2025 |
Torino
|
|
| 2020~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Fiorentina
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2018 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2016~2018 | 페스카라 | |
| 2015~2016 |
Granada CF
|
|
| 2014~2015 | 키에보 베로나 | |
| 2014~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2014 | 카타니아 | |
| 2012~2013 | 치타델라 | |
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2011 |
Inter Milan
|
|
| 2008~2013 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández