70
LB
C. Biraghi
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristiano Biraghi
LB
70
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
63
65
65
65
66
65
67
66
66
65
65
67
67
67
67
65
Tốc độ
63
Sút
60
Chuyền bóng
68
Rê bóng
67
Phòng thủ
67
Thể chất
62
Tốc độ
63
Tăng tốc
64
Dứt điểm
51
Lực sút
72
Sút xa
71
Chọn vị trí
64
Vô lê
48
Penalty
66
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
75
Chuyền dài
66
Đá phạt
78
Sút xoáy
72
Rê bóng
67
Giữ bóng
69
Khéo léo
63
Thăng bằng
62
Phản ứng
68
Kèm người
69
Lấy bóng
67
Cắt bóng
68
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
58
Thể lực
67
Quyết đoán
66
Nhảy
66
Bình tĩnh
72
TM đổ người
10
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Torino
|
|
| 2025~2025 |
Torino
|
|
| 2020~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Fiorentina
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2018 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2016~2018 | 페스카라 | |
| 2015~2016 |
Granada CF
|
|
| 2014~2015 | 키에보 베로나 | |
| 2014~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2014 | 카타니아 | |
| 2012~2013 | 치타델라 | |
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2011 |
Inter Milan
|
|
| 2008~2013 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández