91
LB
C. Biraghi
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristiano Biraghi
LB
91
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
34
83
85
86
86
87
85
87
86
86
86
86
88
88
88
88
86
Tốc độ
84
Sút
80
Chuyền bóng
89
Rê bóng
87
Phòng thủ
87
Thể chất
84
Tốc độ
84
Tăng tốc
84
Dứt điểm
71
Lực sút
92
Sút xa
91
Chọn vị trí
86
Vô lê
68
Penalty
87
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
95
Chuyền dài
86
Đá phạt
98
Sút xoáy
92
Rê bóng
87
Giữ bóng
89
Khéo léo
83
Thăng bằng
85
Phản ứng
90
Kèm người
90
Lấy bóng
87
Cắt bóng
88
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
80
Thể lực
92
Quyết đoán
87
Nhảy
86
Bình tĩnh
92
TM đổ người
30
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
32
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Torino
|
|
| 2025~2025 |
Torino
|
|
| 2020~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Fiorentina
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2018 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2016~2018 | 페스카라 | |
| 2015~2016 |
Granada CF
|
|
| 2014~2015 | 키에보 베로나 | |
| 2014~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2014 | 카타니아 | |
| 2012~2013 | 치타델라 | |
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2011 |
Inter Milan
|
|
| 2008~2013 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández