82
GK
D. Ward
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danny Ward
GK
82
191cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
79
39
39
38
38
41
40
40
39
39
38
38
37
37
37
37
38
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
74
TM Phản xạ
82
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
54
Tăng tốc
55
Dứt điểm
24
Lực sút
59
Sút xa
29
Chọn vị trí
21
Vô lê
26
Penalty
32
Chuyền ngắn
41
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
26
Chuyền dài
52
Đá phạt
27
Sút xoáy
28
Rê bóng
31
Giữ bóng
35
Khéo léo
48
Thăng bằng
62
Phản ứng
77
Kèm người
22
Lấy bóng
32
Cắt bóng
32
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
68
Thể lực
34
Quyết đoán
43
Nhảy
74
Bình tĩnh
64
TM đổ người
81
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
74
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Wrexham AFC
|
|
| 2018~ |
Leicester City
|
|
| 2018~2025 |
Leicester City
|
|
| 2017~2018 |
Liverpool
|
|
| 2016~2016 |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
Huddersfield Town
|
|
| 2015~2015 |
morecom
|
|
| 2015~2016 |
Aberdeen
|
|
| 2012~2015 |
Liverpool
|
|
| 2012~2018 |
Liverpool
|
|
| 2011~2011 | 탬워스 | |
| 2011~2012 |
Wrexham AFC
|
|
| 2010~2012 |
Wrexham AFC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández