97
GK
D. Ward
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danny Ward
GK
97
191cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
94
33
36
36
36
40
40
38
38
38
35
35
35
35
35
35
35
TM Đổ người
100
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
91
TM Phản xạ
96
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
95
Tốc độ
58
Tăng tốc
51
Dứt điểm
14
Lực sút
36
Sút xa
23
Chọn vị trí
13
Vô lê
27
Penalty
29
Chuyền ngắn
41
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
26
Chuyền dài
51
Đá phạt
25
Sút xoáy
17
Rê bóng
28
Giữ bóng
34
Khéo léo
65
Thăng bằng
64
Phản ứng
83
Kèm người
15
Lấy bóng
25
Cắt bóng
26
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
65
Thể lực
31
Quyết đoán
43
Nhảy
73
Bình tĩnh
61
TM đổ người
100
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
91
TM phản xạ
96
TM chọn vị trí
95
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Wrexham AFC
|
|
| 2018~ |
Leicester City
|
|
| 2018~2025 |
Leicester City
|
|
| 2017~2018 |
Liverpool
|
|
| 2016~2016 |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
Huddersfield Town
|
|
| 2015~2015 |
morecom
|
|
| 2015~2016 |
Aberdeen
|
|
| 2012~2015 |
Liverpool
|
|
| 2012~2018 |
Liverpool
|
|
| 2011~2011 | 탬워스 | |
| 2011~2012 |
Wrexham AFC
|
|
| 2010~2012 |
Wrexham AFC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández