99
GK
D. Ward
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danny Ward
GK
99
191cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
96
35
38
39
39
43
42
40
40
40
37
37
37
37
38
38
37
TM Đổ người
101
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
92
TM Phản xạ
97
Tốc độ
58
TM chọn vị trí
100
Tốc độ
61
Tăng tốc
54
Dứt điểm
16
Lực sút
38
Sút xa
25
Chọn vị trí
15
Vô lê
29
Penalty
32
Chuyền ngắn
45
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
28
Chuyền dài
55
Đá phạt
27
Sút xoáy
19
Rê bóng
30
Giữ bóng
36
Khéo léo
68
Thăng bằng
65
Phản ứng
84
Kèm người
17
Lấy bóng
28
Cắt bóng
29
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
66
Thể lực
34
Quyết đoán
44
Nhảy
76
Bình tĩnh
65
TM đổ người
101
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
92
TM phản xạ
97
TM chọn vị trí
100
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Wrexham AFC
|
|
| 2018~ |
Leicester City
|
|
| 2018~2025 |
Leicester City
|
|
| 2017~2018 |
Liverpool
|
|
| 2016~2016 |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
Huddersfield Town
|
|
| 2015~2015 |
morecom
|
|
| 2015~2016 |
Aberdeen
|
|
| 2012~2015 |
Liverpool
|
|
| 2012~2018 |
Liverpool
|
|
| 2011~2011 | 탬워스 | |
| 2011~2012 |
Wrexham AFC
|
|
| 2010~2012 |
Wrexham AFC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández