89
CB
David García
15
31
67
68
68
68
75
70
83
72
72
86
86
82
82
80
80
86
Tốc độ
69
Sút
48
Chuyền bóng
73
Rê bóng
72
Phòng thủ
86
Thể chất
82
Tốc độ
70
Tăng tốc
69
Dứt điểm
47
Lực sút
57
Sút xa
38
Chọn vị trí
61
Vô lê
48
Penalty
55
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
70
Chuyền dài
80
Đá phạt
49
Sút xoáy
51
Rê bóng
69
Giữ bóng
84
Khéo léo
56
Thăng bằng
66
Phản ứng
82
Kèm người
85
Lấy bóng
88
Cắt bóng
86
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
83
Thể lực
77
Quyết đoán
85
Nhảy
96
Bình tĩnh
75
TM đổ người
25
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
22
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 알라이얀 | |
| 2018~2018 |
|
|
| 2018~2024 |
Osasuna
|
|
| 2014~2018 |
Osasuna
|
|
| 2013~ |
Osasuna
|
|
| 2013~2024 |
Osasuna
|
|
| 2011~2011 | 오사수나 프로메사스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé