101
CB
David García
20
22
85
83
82
82
88
83
94
84
84
98
98
92
92
90
90
98
Tốc độ
80
Sút
75
Chuyền bóng
81
Rê bóng
84
Phòng thủ
99
Thể chất
94
Tốc độ
79
Tăng tốc
83
Dứt điểm
86
Lực sút
65
Sút xa
63
Chọn vị trí
89
Vô lê
64
Penalty
62
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
72
Chuyền dài
100
Đá phạt
65
Sút xoáy
68
Rê bóng
81
Giữ bóng
90
Khéo léo
76
Thăng bằng
89
Phản ứng
92
Kèm người
97
Lấy bóng
101
Cắt bóng
100
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
95
Thể lực
87
Quyết đoán
100
Nhảy
105
Bình tĩnh
87
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 알라이얀 | |
| 2018~2018 |
|
|
| 2018~2024 |
Osasuna
|
|
| 2014~2018 |
Osasuna
|
|
| 2013~ |
Osasuna
|
|
| 2013~2024 |
Osasuna
|
|
| 2011~2011 | 오사수나 프로메사스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández