102
CB
David García
21
25
87
88
85
85
92
89
97
87
87
99
99
93
93
91
91
99
Tốc độ
88
Sút
74
Chuyền bóng
84
Rê bóng
91
Phòng thủ
99
Thể chất
98
Tốc độ
88
Tăng tốc
89
Dứt điểm
76
Lực sút
75
Sút xa
70
Chọn vị trí
87
Vô lê
71
Penalty
70
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
61
Chuyền dài
96
Đá phạt
67
Sút xoáy
76
Rê bóng
90
Giữ bóng
97
Khéo léo
80
Thăng bằng
93
Phản ứng
93
Kèm người
98
Lấy bóng
99
Cắt bóng
101
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
100
Thể lực
92
Quyết đoán
101
Nhảy
102
Bình tĩnh
89
TM đổ người
19
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 알라이얀 | |
| 2018~2018 |
|
|
| 2018~2024 |
Osasuna
|
|
| 2014~2018 |
Osasuna
|
|
| 2013~ |
Osasuna
|
|
| 2013~2024 |
Osasuna
|
|
| 2011~2011 | 오사수나 프로메사스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé