85
ST
F. Quagliarella
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabio Quagliarella
ST
85
180cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
82
82
81
81
77
82
61
79
79
54
54
57
57
60
60
54
Tốc độ
69
Sút
85
Chuyền bóng
79
Rê bóng
84
Phòng thủ
41
Thể chất
69
Tốc độ
75
Tăng tốc
62
Dứt điểm
83
Lực sút
88
Sút xa
87
Chọn vị trí
87
Vô lê
90
Penalty
90
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
73
Chuyền dài
79
Đá phạt
81
Sút xoáy
84
Rê bóng
85
Giữ bóng
87
Khéo léo
78
Thăng bằng
82
Phản ứng
82
Kèm người
46
Lấy bóng
33
Cắt bóng
38
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
78
Thể lực
63
Quyết đoán
54
Nhảy
74
Bình tĩnh
82
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Sampdoria
|
|
| 2016~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2014~2016 |
Torino
|
|
| 2011~2014 |
Juventus F.C
|
|
| 2010~2011 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2011 |
Napoli
|
|
| 2007~2009 |
Udinese
|
|
| 2006~2007 |
Sampdoria
|
|
| 2005~2006 |
|
|
| 2003~2004 | 키에티 | |
| 2002~2003 |
Fiorentina
|
|
| 1999~2005 |
Torino
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé