93
ST
F. Quagliarella
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabio Quagliarella
ST
93
180cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
90
89
87
87
79
87
61
85
85
51
51
58
58
62
62
51
Tốc độ
86
Sút
94
Chuyền bóng
79
Rê bóng
86
Phòng thủ
34
Thể chất
77
Tốc độ
88
Tăng tốc
84
Dứt điểm
97
Lực sút
97
Sút xa
89
Chọn vị trí
97
Vô lê
95
Penalty
85
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
73
Chuyền dài
73
Đá phạt
78
Sút xoáy
90
Rê bóng
85
Giữ bóng
90
Khéo léo
80
Thăng bằng
86
Phản ứng
95
Kèm người
35
Lấy bóng
26
Cắt bóng
40
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
86
Thể lực
79
Quyết đoán
58
Nhảy
69
Bình tĩnh
89
TM đổ người
6
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
5
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Sampdoria
|
|
| 2016~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2014~2016 |
Torino
|
|
| 2011~2014 |
Juventus F.C
|
|
| 2010~2011 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2011 |
Napoli
|
|
| 2007~2009 |
Udinese
|
|
| 2006~2007 |
Sampdoria
|
|
| 2005~2006 |
|
|
| 2003~2004 | 키에티 | |
| 2002~2003 |
Fiorentina
|
|
| 1999~2005 |
Torino
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández