106
ST
F. Quagliarella
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabio Quagliarella
ST
106
180cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
103
101
99
99
92
99
75
97
97
68
68
72
72
75
75
68
Tốc độ
97
Sút
107
Chuyền bóng
93
Rê bóng
99
Phòng thủ
50
Thể chất
93
Tốc độ
97
Tăng tốc
98
Dứt điểm
107
Lực sút
110
Sút xa
106
Chọn vị trí
107
Vô lê
105
Penalty
108
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
84
Chuyền dài
91
Đá phạt
93
Sút xoáy
98
Rê bóng
99
Giữ bóng
100
Khéo léo
92
Thăng bằng
103
Phản ứng
103
Kèm người
55
Lấy bóng
40
Cắt bóng
44
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
96
Thể lực
95
Quyết đoán
84
Nhảy
97
Bình tĩnh
101
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Sampdoria
|
|
| 2016~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2014~2016 |
Torino
|
|
| 2011~2014 |
Juventus F.C
|
|
| 2010~2011 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2011 |
Napoli
|
|
| 2007~2009 |
Udinese
|
|
| 2006~2007 |
Sampdoria
|
|
| 2005~2006 |
|
|
| 2003~2004 | 키에티 | |
| 2002~2003 |
Fiorentina
|
|
| 1999~2005 |
Torino
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé