85
GK
F. Rønnow
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frederik Rønnow
GK
85
188cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
82
40
40
38
38
40
40
38
40
40
37
37
37
37
38
38
37
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
86
Tốc độ
57
TM chọn vị trí
81
Tốc độ
57
Tăng tốc
59
Dứt điểm
25
Lực sút
62
Sút xa
28
Chọn vị trí
29
Vô lê
23
Penalty
32
Chuyền ngắn
39
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
29
Chuyền dài
43
Đá phạt
23
Sút xoáy
31
Rê bóng
28
Giữ bóng
27
Khéo léo
47
Thăng bằng
52
Phản ứng
82
Kèm người
30
Lấy bóng
26
Cắt bóng
27
Đánh đầu
27
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
76
Thể lực
45
Quyết đoán
32
Nhảy
73
Bình tĩnh
44
TM đổ người
85
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
77
TM phản xạ
86
TM chọn vị trí
81
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2020~2021 |
FC Schalke 04
|
|
| 2018~2020 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2021 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2015~2018 |
Bronby IF
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2014 | 에스비에르 fB | |
| 2010~2013 |
|
|
| 2010~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández