93
GK
F. Rønnow
14
90
44
44
42
42
44
44
42
44
44
41
42
41
41
42
42
41
TM Đổ người
91
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
82
TM Phản xạ
91
Tốc độ
61
TM chọn vị trí
92
Tốc độ
61
Tăng tốc
63
Dứt điểm
29
Lực sút
67
Sút xa
32
Chọn vị trí
33
Vô lê
27
Penalty
36
Chuyền ngắn
43
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
33
Chuyền dài
47
Đá phạt
27
Sút xoáy
35
Rê bóng
32
Giữ bóng
31
Khéo léo
51
Thăng bằng
56
Phản ứng
86
Kèm người
34
Lấy bóng
30
Cắt bóng
31
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
80
Thể lực
49
Quyết đoán
36
Nhảy
79
Bình tĩnh
48
TM đổ người
91
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
82
TM phản xạ
91
TM chọn vị trí
92
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2020~2021 |
FC Schalke 04
|
|
| 2018~2020 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2021 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2015~2018 |
Bronby IF
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2014 | 에스비에르 fB | |
| 2010~2013 |
|
|
| 2010~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández