94
GK
F. Rønnow
15
91
45
45
43
43
46
46
44
45
45
43
43
42
42
43
43
43
TM Đổ người
93
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
83
TM Phản xạ
94
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
91
Tốc độ
62
Tăng tốc
64
Dứt điểm
30
Lực sút
68
Sút xa
33
Chọn vị trí
34
Vô lê
28
Penalty
37
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
34
Chuyền dài
48
Đá phạt
28
Sút xoáy
36
Rê bóng
33
Giữ bóng
32
Khéo léo
52
Thăng bằng
57
Phản ứng
89
Kèm người
35
Lấy bóng
31
Cắt bóng
32
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
81
Thể lực
50
Quyết đoán
37
Nhảy
81
Bình tĩnh
49
TM đổ người
93
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
83
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
91
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2020~2021 |
FC Schalke 04
|
|
| 2018~2020 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2021 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2015~2018 |
Bronby IF
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2014 | 에스비에르 fB | |
| 2010~2013 |
|
|
| 2010~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández