88
RW
J. Ito
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Junya Ito
RW
88
CF
87
177cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
31
80
84
85
85
82
84
77
85
85
71
71
78
78
80
80
71
Tốc độ
95
Sút
79
Chuyền bóng
81
Rê bóng
85
Phòng thủ
68
Thể chất
78
Tốc độ
95
Tăng tốc
97
Dứt điểm
81
Lực sút
77
Sút xa
80
Chọn vị trí
84
Vô lê
78
Penalty
67
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
84
Chuyền dài
75
Đá phạt
75
Sút xoáy
77
Rê bóng
86
Giữ bóng
85
Khéo léo
89
Thăng bằng
85
Phản ứng
83
Kèm người
65
Lấy bóng
71
Cắt bóng
76
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
71
Thể lực
96
Quyết đoán
73
Nhảy
94
Bình tĩnh
85
TM đổ người
28
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
30
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Genk
|
|
| 2022~ |
Stade Reims
|
|
| 2022~2025 |
Stade Reims
|
|
| 2020~2020 | 가시와 레이솔 | |
| 2020~2022 |
RC Genk
|
|
| 2019~2020 |
RC Genk
|
|
| 2016~2019 | 가시와 레이솔 | |
| 2016~2020 | 가시와 레이솔 | |
| 2015~2016 | 반포레 고후 | |
| 2014~2016 | 반포레 고후 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández