115
RM
J. Ito
28
22
105
110
112
112
108
111
102
112
112
96
95
102
102
105
105
96
Tốc độ
116
Sút
105
Chuyền bóng
110
Rê bóng
112
Phòng thủ
91
Thể chất
103
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
108
Lực sút
103
Sút xa
103
Chọn vị trí
113
Vô lê
103
Penalty
90
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
116
Chuyền dài
100
Đá phạt
95
Sút xoáy
114
Rê bóng
114
Giữ bóng
111
Khéo léo
113
Thăng bằng
110
Phản ứng
108
Kèm người
88
Lấy bóng
95
Cắt bóng
100
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
96
Thể lực
115
Quyết đoán
105
Nhảy
107
Bình tĩnh
110
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Genk
|
|
| 2022~ |
Stade Reims
|
|
| 2022~2025 |
Stade Reims
|
|
| 2020~2020 | 가시와 레이솔 | |
| 2020~2022 |
RC Genk
|
|
| 2019~2020 |
RC Genk
|
|
| 2016~2019 | 가시와 레이솔 | |
| 2016~2020 | 가시와 레이솔 | |
| 2015~2016 | 반포레 고후 | |
| 2014~2016 | 반포레 고후 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández