100
RM
J. Ito
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Junya Ito
RM
100
RW
100
176cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
91
95
97
97
92
95
87
97
97
81
80
88
88
90
90
81
Tốc độ
104
Sút
91
Chuyền bóng
92
Rê bóng
97
Phòng thủ
77
Thể chất
89
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
96
Lực sút
88
Sút xa
90
Chọn vị trí
97
Vô lê
88
Penalty
76
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
97
Chuyền dài
85
Đá phạt
81
Sút xoáy
87
Rê bóng
100
Giữ bóng
93
Khéo léo
101
Thăng bằng
96
Phản ứng
94
Kèm người
74
Lấy bóng
80
Cắt bóng
86
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
82
Thể lực
105
Quyết đoán
85
Nhảy
103
Bình tĩnh
96
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Genk
|
|
| 2022~ |
Stade Reims
|
|
| 2022~2025 |
Stade Reims
|
|
| 2020~2020 | 가시와 레이솔 | |
| 2020~2022 |
RC Genk
|
|
| 2019~2020 |
RC Genk
|
|
| 2016~2019 | 가시와 레이솔 | |
| 2016~2020 | 가시와 레이솔 | |
| 2015~2016 | 반포레 고후 | |
| 2014~2016 | 반포레 고후 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé