86
ST
L. Alario
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Alario
ST
86
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
32
83
80
77
77
71
77
58
75
75
57
57
56
56
58
58
57
Tốc độ
73
Sút
84
Chuyền bóng
66
Rê bóng
79
Phòng thủ
40
Thể chất
81
Tốc độ
73
Tăng tốc
73
Dứt điểm
88
Lực sút
85
Sút xa
73
Chọn vị trí
88
Vô lê
86
Penalty
82
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
57
Chuyền dài
56
Đá phạt
54
Sút xoáy
58
Rê bóng
80
Giữ bóng
80
Khéo léo
75
Thăng bằng
79
Phản ứng
83
Kèm người
34
Lấy bóng
39
Cắt bóng
34
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
84
Thể lực
75
Quyết đoán
79
Nhảy
92
Bình tĩnh
82
TM đổ người
22
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
21
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2024~ | 인터나시오날 | |
| 2024~2025 | 인터나시오날 | |
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2022 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2017 |
River Plate
|
|
| 2011~2015 |
Colon de Santa Fe
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé