68
ST
L. Alario
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Alario
ST
68
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
65
63
60
60
54
60
43
58
58
41
42
41
41
42
42
41
Tốc độ
58
Sút
66
Chuyền bóng
51
Rê bóng
61
Phòng thủ
25
Thể chất
65
Tốc độ
58
Tăng tốc
58
Dứt điểm
69
Lực sút
69
Sút xa
58
Chọn vị trí
68
Vô lê
67
Penalty
66
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
42
Chuyền dài
41
Đá phạt
39
Sút xoáy
43
Rê bóng
61
Giữ bóng
63
Khéo léo
60
Thăng bằng
64
Phản ứng
64
Kèm người
19
Lấy bóng
24
Cắt bóng
19
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
68
Thể lực
60
Quyết đoán
63
Nhảy
76
Bình tĩnh
64
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
6
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2024~ | 인터나시오날 | |
| 2024~2025 | 인터나시오날 | |
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2022 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2017 |
River Plate
|
|
| 2011~2015 |
Colon de Santa Fe
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé