80
ST
L. Alario
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Alario
ST
80
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
77
74
71
71
65
71
54
69
69
54
54
53
53
54
54
54
Tốc độ
72
Sút
75
Chuyền bóng
59
Rê bóng
73
Phòng thủ
39
Thể chất
76
Tốc độ
72
Tăng tốc
74
Dứt điểm
76
Lực sút
80
Sút xa
67
Chọn vị trí
84
Vô lê
73
Penalty
75
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
51
Chuyền dài
53
Đá phạt
48
Sút xoáy
55
Rê bóng
71
Giữ bóng
73
Khéo léo
78
Thăng bằng
75
Phản ứng
81
Kèm người
33
Lấy bóng
37
Cắt bóng
32
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
81
Thể lực
70
Quyết đoán
70
Nhảy
87
Bình tĩnh
70
TM đổ người
8
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
7
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2024~ | 인터나시오날 | |
| 2024~2025 | 인터나시오날 | |
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2022 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2017 |
River Plate
|
|
| 2011~2015 |
Colon de Santa Fe
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández