86
RWB
Nélson Semedo
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nélson Semedo
RWB
86
RB
86
177cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
32
75
79
80
80
79
79
81
81
81
80
80
83
83
83
83
80
Tốc độ
87
Sút
64
Chuyền bóng
75
Rê bóng
85
Phòng thủ
80
Thể chất
80
Tốc độ
87
Tăng tốc
89
Dứt điểm
59
Lực sút
80
Sút xa
66
Chọn vị trí
79
Vô lê
52
Penalty
48
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
83
Chuyền dài
72
Đá phạt
45
Sút xoáy
71
Rê bóng
86
Giữ bóng
86
Khéo léo
86
Thăng bằng
85
Phản ứng
85
Kèm người
80
Lấy bóng
85
Cắt bóng
83
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
75
Thể lực
84
Quyết đoán
87
Nhảy
87
Bình tĩnh
85
TM đổ người
29
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
23
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2020~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~2025 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2013 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2012~2012 | SL 벤피카 B | |
| 2012~2013 | 파티마 | |
| 2012~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 | 스포르트 우니앙 신트렌스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia