108
RB
Nélson Semedo
24
26
97
100
101
101
100
100
103
102
102
103
103
105
105
105
105
103
Tốc độ
109
Sút
83
Chuyền bóng
95
Rê bóng
108
Phòng thủ
103
Thể chất
101
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
77
Lực sút
97
Sút xa
84
Chọn vị trí
105
Vô lê
75
Penalty
70
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
100
Chuyền dài
94
Đá phạt
70
Sút xoáy
90
Rê bóng
110
Giữ bóng
106
Khéo léo
109
Thăng bằng
107
Phản ứng
107
Kèm người
102
Lấy bóng
108
Cắt bóng
105
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
95
Thể lực
111
Quyết đoán
108
Nhảy
102
Bình tĩnh
107
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2020~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~2025 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2013 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2012~2012 | SL 벤피카 B | |
| 2012~2013 | 파티마 | |
| 2012~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 | 스포르트 우니앙 신트렌스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia