94
RB
Nélson Semedo
17
23
83
86
87
87
87
87
89
88
88
88
88
91
91
91
91
88
Tốc độ
100
Sút
72
Chuyền bóng
82
Rê bóng
90
Phòng thủ
87
Thể chất
85
Tốc độ
101
Tăng tốc
99
Dứt điểm
69
Lực sút
84
Sút xa
75
Chọn vị trí
88
Vô lê
50
Penalty
47
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
83
Chuyền dài
89
Đá phạt
36
Sút xoáy
68
Rê bóng
90
Giữ bóng
89
Khéo léo
97
Thăng bằng
90
Phản ứng
96
Kèm người
83
Lấy bóng
93
Cắt bóng
90
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
76
Thể lực
95
Quyết đoán
94
Nhảy
91
Bình tĩnh
91
TM đổ người
18
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2020~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~2025 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2013 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2012~2012 | SL 벤피카 B | |
| 2012~2013 | 파티마 | |
| 2012~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 | 스포르트 우니앙 신트렌스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia