82
CDM
N. Höfler
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolas Höfler
CDM
82
CM
78
181cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
29
66
69
69
69
75
71
79
71
71
79
79
77
77
77
77
79
Tốc độ
69
Sút
56
Chuyền bóng
73
Rê bóng
74
Phòng thủ
79
Thể chất
80
Tốc độ
75
Tăng tốc
63
Dứt điểm
51
Lực sút
66
Sút xa
58
Chọn vị trí
62
Vô lê
50
Penalty
59
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
63
Chuyền dài
76
Đá phạt
59
Sút xoáy
62
Rê bóng
72
Giữ bóng
75
Khéo léo
74
Thăng bằng
81
Phản ứng
81
Kèm người
79
Lấy bóng
81
Cắt bóng
84
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
79
Thể lực
86
Quyết đoán
76
Nhảy
89
Bình tĩnh
81
TM đổ người
20
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
26
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
SC Freiburg II
|
|
| 2024~2025 |
SC Freiburg II
|
|
| 2019~2019 |
SC Freiburg II
|
|
| 2013~ |
SC Freiburg
|
|
| 2013~2014 |
SC Freiburg II
|
|
| 2011~2013 |
Erzgebirge Aue
|
|
| 2010~ |
SC Freiburg
|
|
| 2010~2011 |
SC Freiburg
|
|
| 2008~2011 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández