109
CDM
N. Höfler
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolas Höfler
CDM
109
181cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
96
98
97
97
103
99
106
99
99
106
106
103
103
103
103
106
Tốc độ
93
Sút
85
Chuyền bóng
98
Rê bóng
105
Phòng thủ
107
Thể chất
105
Tốc độ
96
Tăng tốc
90
Dứt điểm
83
Lực sút
94
Sút xa
83
Chọn vị trí
94
Vô lê
79
Penalty
83
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
85
Chuyền dài
107
Đá phạt
83
Sút xoáy
88
Rê bóng
106
Giữ bóng
106
Khéo léo
100
Thăng bằng
106
Phản ứng
106
Kèm người
106
Lấy bóng
109
Cắt bóng
108
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
104
Thể lực
108
Quyết đoán
106
Nhảy
108
Bình tĩnh
105
TM đổ người
17
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
SC Freiburg II
|
|
| 2024~2025 |
SC Freiburg II
|
|
| 2019~2019 |
SC Freiburg II
|
|
| 2013~ |
SC Freiburg
|
|
| 2013~2014 |
SC Freiburg II
|
|
| 2011~2013 |
Erzgebirge Aue
|
|
| 2010~ |
SC Freiburg
|
|
| 2010~2011 |
SC Freiburg
|
|
| 2008~2011 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández