102
CDM
N. Höfler
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolas Höfler
CDM
102
181cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
88
90
89
89
95
92
99
91
91
99
99
96
96
96
96
99
Tốc độ
86
Sút
79
Chuyền bóng
90
Rê bóng
96
Phòng thủ
101
Thể chất
99
Tốc độ
91
Tăng tốc
82
Dứt điểm
80
Lực sút
83
Sút xa
79
Chọn vị trí
83
Vô lê
65
Penalty
75
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
79
Chuyền dài
96
Đá phạt
75
Sút xoáy
78
Rê bóng
99
Giữ bóng
93
Khéo léo
92
Thăng bằng
100
Phản ứng
99
Kèm người
101
Lấy bóng
102
Cắt bóng
101
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
97
Thể lực
104
Quyết đoán
102
Nhảy
100
Bình tĩnh
96
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
SC Freiburg II
|
|
| 2024~2025 |
SC Freiburg II
|
|
| 2019~2019 |
SC Freiburg II
|
|
| 2013~ |
SC Freiburg
|
|
| 2013~2014 |
SC Freiburg II
|
|
| 2011~2013 |
Erzgebirge Aue
|
|
| 2010~ |
SC Freiburg
|
|
| 2010~2011 |
SC Freiburg
|
|
| 2008~2011 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé