85
LM
N. Vlašić
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nikola Vlašić
LM
85
CAM
86
178cm
|
79kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
30
81
83
83
83
79
83
69
82
82
64
64
67
67
69
69
64
Tốc độ
84
Sút
82
Chuyền bóng
81
Rê bóng
86
Phòng thủ
56
Thể chất
75
Tốc độ
85
Tăng tốc
84
Dứt điểm
80
Lực sút
86
Sút xa
87
Chọn vị trí
82
Vô lê
78
Penalty
73
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
78
Chuyền dài
80
Đá phạt
79
Sút xoáy
77
Rê bóng
87
Giữ bóng
86
Khéo léo
84
Thăng bằng
93
Phản ứng
82
Kèm người
63
Lấy bóng
61
Cắt bóng
38
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
77
Thể lực
76
Quyết đoán
75
Nhảy
63
Bình tĩnh
83
TM đổ người
20
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
28
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Torino
|
|
| 2023~2023 |
West Ham United
|
|
| 2022~ |
Torino
|
|
| 2022~2023 |
Torino
|
|
| 2021~ |
West Ham United
|
|
| 2021~2022 |
West Ham United
|
|
| 2019~2021 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2018~2019 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2017~2018 |
Everton
|
|
| 2017~2019 |
Everton
|
|
| 2014~2017 |
Hajduk Split
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé