107
CAM
N. Vlašić
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nikola Vlašić
CAM
107
LW
107
178cm
|
79kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
23
100
104
104
104
99
104
86
104
104
78
79
85
85
88
88
78
Tốc độ
105
Sút
101
Chuyền bóng
102
Rê bóng
105
Phòng thủ
69
Thể chất
96
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
100
Lực sút
106
Sút xa
104
Chọn vị trí
107
Vô lê
96
Penalty
93
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
104
Chuyền dài
94
Đá phạt
99
Sút xoáy
104
Rê bóng
107
Giữ bóng
102
Khéo léo
105
Thăng bằng
108
Phản ứng
104
Kèm người
76
Lấy bóng
74
Cắt bóng
50
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
93
Thể lực
106
Quyết đoán
96
Nhảy
85
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Torino
|
|
| 2023~2023 |
West Ham United
|
|
| 2022~ |
Torino
|
|
| 2022~2023 |
Torino
|
|
| 2021~ |
West Ham United
|
|
| 2021~2022 |
West Ham United
|
|
| 2019~2021 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2018~2019 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2017~2018 |
Everton
|
|
| 2017~2019 |
Everton
|
|
| 2014~2017 |
Hajduk Split
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández