93
CAM
N. Vlašić
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nikola Vlašić
CAM
93
RW
92
LW
92
179cm
|
79kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
36
87
90
89
89
88
90
82
89
89
77
76
78
78
81
81
77
Tốc độ
86
Sút
88
Chuyền bóng
88
Rê bóng
93
Phòng thủ
72
Thể chất
84
Tốc độ
85
Tăng tốc
89
Dứt điểm
86
Lực sút
92
Sút xa
92
Chọn vị trí
88
Vô lê
84
Penalty
79
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
84
Chuyền dài
86
Đá phạt
85
Sút xoáy
83
Rê bóng
94
Giữ bóng
94
Khéo léo
89
Thăng bằng
99
Phản ứng
89
Kèm người
69
Lấy bóng
76
Cắt bóng
78
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
81
Thể lực
87
Quyết đoán
87
Nhảy
88
Bình tĩnh
89
TM đổ người
26
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
34
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Torino
|
|
| 2023~2023 |
West Ham United
|
|
| 2022~ |
Torino
|
|
| 2022~2023 |
Torino
|
|
| 2021~ |
West Ham United
|
|
| 2021~2022 |
West Ham United
|
|
| 2019~2021 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2018~2019 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2017~2018 |
Everton
|
|
| 2017~2019 |
Everton
|
|
| 2014~2017 |
Hajduk Split
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé