82
LWB
P. Frankowski
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Przemysław Frankowski
LWB
82
RWB
82
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
29
79
80
82
82
79
80
76
82
82
73
73
78
78
79
79
73
Tốc độ
96
Sút
77
Chuyền bóng
78
Rê bóng
80
Phòng thủ
71
Thể chất
78
Tốc độ
96
Tăng tốc
97
Dứt điểm
78
Lực sút
79
Sút xa
77
Chọn vị trí
79
Vô lê
79
Penalty
63
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
83
Chuyền dài
78
Đá phạt
62
Sút xoáy
78
Rê bóng
81
Giữ bóng
80
Khéo léo
80
Thăng bằng
81
Phản ứng
80
Kèm người
71
Lấy bóng
75
Cắt bóng
72
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
76
Thể lực
87
Quyết đoán
73
Nhảy
80
Bình tĩnh
79
TM đổ người
21
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
26
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
stad wren
|
|
| 2025~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2021~ |
RC Lance
|
|
| 2021~2025 |
RC Lance
|
|
| 2019~2021 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2014~2019 |
Jagiellonia Biatystok
|
|
| 2012~2014 |
Lechia Gdansk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé