89
RWB
P. Frankowski
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Przemysław Frankowski
RWB
89
LWB
89
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
34
84
86
87
87
85
86
84
88
88
81
80
85
85
86
86
81
Tốc độ
99
Sút
82
Chuyền bóng
85
Rê bóng
86
Phòng thủ
79
Thể chất
84
Tốc độ
99
Tăng tốc
100
Dứt điểm
82
Lực sút
83
Sút xa
83
Chọn vị trí
84
Vô lê
83
Penalty
86
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
88
Chuyền dài
83
Đá phạt
74
Sút xoáy
82
Rê bóng
86
Giữ bóng
87
Khéo léo
85
Thăng bằng
85
Phản ứng
90
Kèm người
79
Lấy bóng
82
Cắt bóng
81
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
81
Thể lực
94
Quyết đoán
80
Nhảy
89
Bình tĩnh
88
TM đổ người
25
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
30
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
stad wren
|
|
| 2025~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2021~ |
RC Lance
|
|
| 2021~2025 |
RC Lance
|
|
| 2019~2021 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2014~2019 |
Jagiellonia Biatystok
|
|
| 2012~2014 |
Lechia Gdansk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández