107
RWB
P. Frankowski
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Przemysław Frankowski
RWB
107
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
95
99
100
100
100
99
102
101
101
101
100
104
104
104
104
101
Tốc độ
109
Sút
86
Chuyền bóng
100
Rê bóng
100
Phòng thủ
102
Thể chất
97
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
78
Lực sút
93
Sút xa
92
Chọn vị trí
106
Vô lê
90
Penalty
86
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
106
Chuyền dài
96
Đá phạt
82
Sút xoáy
100
Rê bóng
98
Giữ bóng
102
Khéo léo
101
Thăng bằng
101
Phản ứng
106
Kèm người
103
Lấy bóng
105
Cắt bóng
106
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
92
Thể lực
106
Quyết đoán
99
Nhảy
97
Bình tĩnh
98
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
stad wren
|
|
| 2025~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2021~ |
RC Lance
|
|
| 2021~2025 |
RC Lance
|
|
| 2019~2021 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2014~2019 |
Jagiellonia Biatystok
|
|
| 2012~2014 |
Lechia Gdansk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé