104
CDM
F. Aursnes
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fredrik Aursnes
CDM
104
CM
103
179cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
93
96
97
97
100
98
101
99
99
100
100
100
100
101
101
100
Tốc độ
98
Sút
86
Chuyền bóng
101
Rê bóng
101
Phòng thủ
101
Thể chất
101
Tốc độ
100
Tăng tốc
96
Dứt điểm
84
Lực sút
94
Sút xa
92
Chọn vị trí
89
Vô lê
54
Penalty
86
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
103
Chuyền dài
102
Đá phạt
83
Sút xoáy
102
Rê bóng
102
Giữ bóng
102
Khéo léo
103
Thăng bằng
102
Phản ứng
99
Kèm người
102
Lấy bóng
104
Cắt bóng
103
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
99
Thể lực
105
Quyết đoán
103
Nhảy
99
Bình tĩnh
102
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 24 - Chẵn 44

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~ |
Feyenoord
|
|
| 2021~2022 |
Feyenoord
|
|
| 2016~2021 |
Molde FK
|
|
| 2012~2015 | IL 회드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé